ngự chúc
発音
北部
/ŋɨ̰ʔ˨˩ ʨuk˧˥/
中部
/ŋɨ̰˨˨ ʨṵk˩˧/
南部
/ŋɨ˨˩˨ ʨuk˧˥/
御燭 enimperial candle
unknown
御燭
imperial candle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
御燭
封建時代に皇帝が宮廷で使用した専用の蝋燭。
vi Các cung nữ thắp ngự chúc để làm sáng căn phòng của hoàng đế.
ja 宮女たちは皇帝の部屋を照らすために御燭に火を灯した。
構成
ngự / chúc / 御祝
▸
構成
ngự / chúc / 御祝
漢字
音節対応から推定
代表候補
御祝
音節ごとの候補
ngự
御
chúc
祝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lời chúc / cầu chúc / kính chúc / chen chúc …
▸
類語
lời chúc / cầu chúc / kính chúc / chen chúc …
用法
chuối ngự / chế ngự / phòng ngự / trấn ngự …
▸
用法
chuối ngự / chế ngự / phòng ngự / trấn ngự …