bách nhật
発音
北部
/ɓajk˧˥ ɲə̰ʔt˨˩/
中部
/ɓa̰t˩˧ ɲə̰k˨˨/
南部
/ɓat˧˥ ɲək˨˩˨/
千日紅 englobe amaranth
名詞
千日紅
globe amaranth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
千日紅
接続・論理
紫や赤の花弁が長持ちする小さな花。
vi Hoa bách nhật có màu tím đẹp.
ja 千日紅は美しい紫色の花を咲かせます。
構成
bách / nhật / 百日
▸
構成
bách / nhật / 百日
漢字
音節対応から推定
代表候補
百日
音節ごとの候補
bách
百(迫 / 柏)
nhật
日
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bạch nhật / bách / bách hí / bách khoa toàn thư …
▸
類語
bạch nhật / bách / bách hí / bách khoa toàn thư …
用法
bách khoa / bách tính / bách hợp / chè bách niên hảo hợp …
▸
用法
bách khoa / bách tính / bách hợp / chè bách niên hảo hợp …