bách
発音
北部
/ɓajk˧˥/
中部
/ɓa̰t˩˧/
南部
/ɓat˧˥/
音声
イトスギ encypress
名詞
イトスギ
cypress
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
イトスギ
文化・固有名詞
針のような葉を持ち、小さな木質の球果をつける常緑樹。
vi Cây bách này được trồng để làm cảnh trong sân vườn.
ja このイトスギは庭の装飾として植えられた。
語義 2
名詞
小舟
小さく構造が単純な船舶。
vi Một chiếc bách nhỏ đang trôi trên dòng sông.
ja 小さな小舟が川に浮かんでいる。
構成
柏
▸
構成
柏
漢字
出典照合済み
代表候補
柏
音節ごとの候補
bách
百(迫 / 柏)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bạch / bách hí / bách khoa toàn thư / bách bệnh …
▸
類語
bạch / bách hí / bách khoa toàn thư / bách bệnh …
用法
bách khoa / bách tính / bách hợp / chè bách niên hảo hợp …
▸
用法
bách khoa / bách tính / bách hợp / chè bách niên hảo hợp …