bách khoa toàn thư
発音
北部
/ɓajk˧˥ xwaː˧˧ twa̤ːn˨˩ tʰɨ˧˧/
中部
/ɓa̰t˩˧ kʰwaː˧˥ twaːŋ˧˧ tʰɨ˧˥/
南部
/ɓat˧˥ kʰwaː˧˧ twaːŋ˨˩ tʰɨ˧˧/
音声
百科事典 enencyclopedia
名詞
百科事典
encyclopedia
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
百科事典
接続・論理
多くの主題や、一つの主題の多くの側面に関する情報を提供する本やセット。
vi Tôi tìm thấy thông tin này trong bách khoa toàn thư.
ja 私はこの情報を百科事典で見つけた。
構成
bách khoa / toàn thư / 漢越語。漢字は 百科全書 …
▸
構成
bách khoa / toàn thư / 漢越語。漢字は 百科全書 …
成り立ち漢越語。漢字は 百科全書
漢字
出典照合済み
代表候補
百科全書
音節ごとの候補
bách
百(迫 / 柏)
khoa
科
toàn
全
thư
書
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bách / bách hí / bách bệnh / bách chiến …
▸
類語
bách / bách hí / bách bệnh / bách chiến …
用法
từ điển bách khoa / bách khoa thư / đại việt sử ký toàn thư / đại việt sử kí toàn thư
▸
用法
từ điển bách khoa / bách khoa thư / đại việt sử ký toàn thư / đại việt sử kí toàn thư