toàn thư
音声
類語辞典 enthesaurus
名詞
類語辞典
thesaurus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
類語辞典
接続・論理
類義語をグループ化して掲載する本。
vi Tôi thường sử dụng cuốn toàn thư này để tìm từ đồng nghĩa.
ja 同義語を探すためにこの類語辞典をよく使う。
構成
toàn / thư / 漢越語。漢字は 全書 …
▸
構成
toàn / thư / 漢越語。漢字は 全書 …
成り立ち漢越語。漢字は 全書
漢字
出典照合済み
代表候補
全書
音節ごとの候補
toàn
全
thư
書
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đại việt sử ký toàn thư / bách khoa toàn thư / đại việt sử kí toàn thư / an toàn …
▸
用法
đại việt sử ký toàn thư / bách khoa toàn thư / đại việt sử kí toàn thư / an toàn …