thiểu thư
発音
北部
/tʰiə̰w˧˩˧ tʰɨ˧˧/
中部
/tʰiəw˧˩˨ tʰɨ˧˥/
南部
/tʰiəw˨˩˦ tʰɨ˧˧/
音声
令嬢 enyoung lady
名詞
令嬢
young lady
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
令嬢
接続・論理
高い地位にある家の娘に対する丁寧な呼称。
vi Vị thiểu thư này sống trong một ngôi biệt thự lớn.
ja この令嬢は大きな邸宅に住んでいる。
構成
thiểu / thư / 少書
▸
構成
thiểu / thư / 少書
漢字
音節対応から推定
代表候補
少書
音節ごとの候補
thiểu
少
thư
書
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thiểu năng / thiểu số / thiểu / thiểu não …
▸
類語
thiểu năng / thiểu số / thiểu / thiểu não …
用法
tối thiểu / giảm thiểu / dân tộc thiểu số / thư viện …
▸
用法
tối thiểu / giảm thiểu / dân tộc thiểu số / thư viện …