chủ nhật
発音
北部
/ʨṵ˧˩˧ ɲə̰ʔt˨˩/
中部
/ʨu˧˩˨ ɲə̰k˨˨/
南部
/ʨu˨˩˦ ɲək˨˩˨/
音声
日曜日 enSunday
名詞
日曜日
Sunday
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
日曜日
土曜日の後、月曜日の前に来る曜日で、しばしば休みの日とされる。
vi Cả gia đình thường đi chơi công viên vào chủ nhật.
ja 家族全員で日曜日によく公園へ行きます。
語義 2
名詞
日曜日
日曜日(曜日名)
vi Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày Chủ Nhật tới.
ja 次の日曜日に会いましょう。
語義 3
名詞
日曜日
時間・暦
日曜日(曜日名)
vi Mọi người đều được nghỉ ngơi vào ngày Chủ nhật.
ja 日曜日はみんな休息する。
構成
chủ / nhật
▸
構成
chủ / nhật
類語
chữ nhật / cập nhật / thường nhật / hình chữ nhật …
▸
類語
chữ nhật / cập nhật / thường nhật / hình chữ nhật …
用法
chủ tịch / chủ quan / chủ trì / tự chủ …
▸
用法
chủ tịch / chủ quan / chủ trì / tự chủ …