tự chủ
発音
北部
/tɨ̰ʔ˨˩ ʨṵ˧˩˧/
中部
/tɨ̰˨˨ ʨu˧˩˨/
南部
/tɨ˨˩˨ ʨu˨˩˦/
音声
自制 enself-control
動詞
自制
self-control
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
自制 (self-control)
語義 1
動詞
自制
外見・性格
感情や欲望、行動を自分で制御できる能力。
vi Bạn cần học cách tự chủ cảm xúc của mình.
ja 自分の感情を自制する方法を学ぶ必要がある。
自立 (independent)
語義 1
形容詞
自立した
他人に頼らず自分の必要を自分で満たせる人。
vi Cô ấy là một người phụ nữ hiện đại và tự chủ.
ja 彼女は現代的で自立した女性だ。
構成
tự / chủ
▸
構成
tự / chủ
類語
自立
▸
類語
自立
用法
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …
▸
用法
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …