Nhật Bản
音声
日本 enJapan
固有名詞
日本
Japan
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
固有名詞
語義 1
固有名詞
日本
日本(東アジアの国)
vi Nhật Bản là tên của một quốc gia.
ja 日本は国である。
語義 2
固有名詞
固有名詞
日本(東アジアの国)
vi Tên "Nhật Bản" xuất hiện trong văn bản.
ja 「nhật bản」という名前が文書に現れる。
形容詞
語義 3
形容詞
日本の
文化・固有名詞
東アジアの国である日本、その人々・文化・言語に関係する。
vi Tôi rất thích tìm hiểu về văn hóa và con người Nhật Bản.
ja 私は日本の文化や人々について学ぶのが本当に好きです。
構成
nhật / bản / 日本
▸
構成
nhật / bản / 日本
漢字
出典照合済み
代表候補
日本
音節ごとの候補
nhật
日
bản
本
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nhật bản học / nhật bản thư kỷ / viêm não nhật bản / sinh nhật …
▸
用法
nhật bản học / nhật bản thư kỷ / viêm não nhật bản / sinh nhật …