đức thánh cha
音声
教皇 enreligious or cultural name
固有名詞
教皇
religious or cultural name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
教皇
カトリック教会の教皇を指す敬称。
vi Tên "đức thánh cha" xuất hiện trong văn bản.
ja 「教皇」という名前が文書に現れる。
構成
đức / thánh / cha …
▸
構成
đức / thánh / cha …
漢字
音節対応から推定
代表候補
德圣吒
音節ごとの候補
đức
德
thánh
圣(聖 / 𡃑)
cha
吒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đại đức / vô nhân đức / đạo đức / đức tin …
▸
用法
đại đức / vô nhân đức / đạo đức / đức tin …