đỡ đòn
音声
受ける entake a hit
動詞
受ける
take a hit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
受ける
基本動詞
to absorb impact and defend against a strike.
構成
đỡ / đòn
▸
構成
đỡ / đòn
類語
đổ đốn / đổ dồn / đỡ / đỡ đầu …
▸
類語
đổ đốn / đổ dồn / đỡ / đỡ đầu …
用法
giúp đỡ / chống đỡ / đỡ đần / nâng đỡ …
▸
用法
giúp đỡ / chống đỡ / đỡ đần / nâng đỡ …