xương đòn
音声
鎖骨 enclavicle
名詞
鎖骨
clavicle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鎖骨
接続・論理
胸部と肩の間にある細長い骨。
vi Cầu thủ bóng đá đã bị gãy xương đòn trong trận đấu.
ja サッカー選手が試合中に鎖骨を骨折した。
構成
xương / đòn / xương + đòn の複合 …
▸
構成
xương / đòn / xương + đòn の複合 …
成り立ちxương + đòn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩩪杶
音節ごとの候補
xương
𩩪(𩩫)
đòn
杶(𤵊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xương quai xanh / 鎖骨
▸
類語
xương quai xanh / 鎖骨
用法
xương đòn gánh / xương sống / khung xương / xương dăm …
▸
用法
xương đòn gánh / xương sống / khung xương / xương dăm …