đơn sai
不誠実 enunfaithful
形容詞
不誠実
unfaithful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不誠実
性質・状態
約束を破ったり、関係において不誠実なこと。
vi Anh ta đã đơn sai với lời thề ước của mình.
ja 彼は自分の誓いに不誠実だった。
構成
đơn / sai / 單差
▸
構成
đơn / sai / 單差
漢字
音節対応から推定
代表候補
單差
音節ごとの候補
đơn
單
sai
差(搓 / 𡗂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bạc tình / bất trung / 不誠実
▸
類語
bạc tình / bất trung / 不誠実
用法
cô đơn / đơn độc / thực đơn / đơn vị …
▸
用法
cô đơn / đơn độc / thực đơn / đơn vị …