đâm bang
発音
北部
/ɗəm˧˧ ɓaːŋ˧˧/
中部
/ɗəm˧˥ ɓaːŋ˧˥/
南部
/ɗəm˧˧ ɓaːŋ˧˧/
話が脱線する enrambling
1 語義
2 構成語
副詞
話が脱線する
rambling
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
副詞
話が脱線する
接続・論理
話題がまとまらず、支離滅裂に話す様子。
vi Anh ta cứ nói đâm bang mãi mà chẳng vào vấn đề chính.
ja 彼は本題に入らず、脱線した話ばかりした。