xất bất xang bang
途方に暮れる enin panic
成句
途方に暮れる
in panic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
途方に暮れる 接続・論理
A state of confusion, distress, and uncertainty about what to do next.
構成
bất / bang
▸
構成
bất / bang
類語
liên bang / đồng bang / phiên bang / đâm bang …
▸
類語
liên bang / đồng bang / phiên bang / đâm bang …
用法
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …
▸
用法
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …