đâm bang
발음
북부
/ɗəm˧˧ ɓaːŋ˧˧/
중부
/ɗəm˧˥ ɓaːŋ˧˥/
남부
/ɗəm˧˧ ɓaːŋ˧˧/
횡설수설하다 enrambling
부사
횡설수설하다
rambling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
횡설수설하다
담화·논리
주제에서 벗어나 중구난방으로 말하거나 글을 쓰는 태도.
vi Anh ta cứ nói đâm bang mãi mà chẳng vào vấn đề chính.
ko 그는 본론으로 들어가지 않고 계속 횡설수설했다.
구성
đâm / bang
▸
구성
đâm / bang
유의어
dăm băng / đâm / đâm đơn / đâm hơi chém gió …
▸
유의어
dăm băng / đâm / đâm đơn / đâm hơi chém gió …
쓰임
đâm ra / đâm hơi / đâm chồi nảy lộc / đâm liều …
▸
쓰임
đâm ra / đâm hơi / đâm chồi nảy lộc / đâm liều …