đồng bang
발음
북부
/ɗə̤wŋ˨˩ ɓaːŋ˧˧/
중부
/ɗəwŋ˧˧ ɓaːŋ˧˥/
남부
/ɗəwŋ˨˩ ɓaːŋ˧˧/
듣기
동향인 encompatriot
명사
동향인
compatriot
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
동향인
담화·논리
같은 나라에서 온 사람.
vi Tôi rất vui khi gặp lại những người đồng bang ở nước ngoài.
ko 해외에서 동포들을 다시 만나게 되어 매우 기쁘다.
구성
đồng / bang
▸
구성
đồng / bang
유의어
đóng băng / đồng bằng / liên bang / phiên bang …
▸
유의어
đóng băng / đồng bằng / liên bang / phiên bang …
쓰임
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …
▸
쓰임
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …