phiên bang
발음
북부
/fiən˧˧ ɓaːŋ˧˧/
중부
/fiəŋ˧˥ ɓaːŋ˧˥/
남부
/fiəŋ˧˧ ɓaːŋ˧˧/
외국 enforeign state
명사
외국
foreign state
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
외국
문화·고유명사
주변 국가나 외국을 가리키는 옛날식 표현.
vi Vị sứ giả đã vượt đường xa để đến từ một phiên bang.
ko 사신은 먼 외국의 땅에서 왔다.
구성
phiên / bang
▸
구성
phiên / bang
유의어
phiên tòa / phiên / phiên quốc / phiên thuộc …
▸
유의어
phiên tòa / phiên / phiên quốc / phiên thuộc …
쓰임
chợ phiên / phiên dịch / phiên bản / phiên thiết …
▸
쓰임
chợ phiên / phiên dịch / phiên bản / phiên thiết …