phiên tòa
발음
북부
/fiən˧˧ twa̤ː˨˩/
중부
/fiəŋ˧˥ twaː˧˧/
남부
/fiəŋ˧˧ twaː˨˩/
듣기
공판 encourt session
명사
공판
court session
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공판
담화·논리
특정한 사건을 심리하기 위해 열리는 법원의 회의.
vi Phiên tòa sẽ bắt đầu vào sáng mai.
ko 공판은 내일 아침부터 시작된다.
구성
phiên / tòa
▸
구성
phiên / tòa
유의어
phiên / phiên quốc / phiên thuộc / phiên hiệu …
▸
유의어
phiên / phiên quốc / phiên thuộc / phiên hiệu …
쓰임
chợ phiên / phiên dịch / phiên bản / phiên thiết …
▸
쓰임
chợ phiên / phiên dịch / phiên bản / phiên thiết …