mõ tòa
발음
북부
/mɔʔɔ˧˥ twa̤ː˨˩/
중부
/mɔ˧˩˨ twaː˧˧/
남부
/mɔ˨˩˦ twaː˨˩/
법정의 안내인 encourt crier
명사
법정의 안내인
court crier
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
법정의 안내인
담화·논리
공개 재판 중에 명령을 알리는 책임을 지는 사람.
vi Mõ tòa lớn tiếng yêu cầu mọi người trong phòng im lặng.
ko 안내인은 큰 소리로 법정 안의 모두에게 정숙을 요청했다.
구성
mõ / tòa
▸
구성
mõ / tòa
유의어
mõ / phiên tòa / ra tòa / chủ tọa phiên tòa
▸
유의어
mõ / phiên tòa / ra tòa / chủ tọa phiên tòa
쓰임
tham như mõ / tòa nhà / tòa án / tòa thị chính …
▸
쓰임
tham như mõ / tòa nhà / tòa án / tòa thị chính …