đáng thương
発音
北部
/ɗaːŋ˧˥ tʰɨəŋ˧˧/
中部
/ɗa̰ːŋ˩˧ tʰɨəŋ˧˥/
南部
/ɗaːŋ˧˥ tʰɨəŋ˧˧/
音声
哀れ enpitiful
形容詞
哀れ
pitiful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
哀れ
感情
不運な状況・苦しみ・失敗のために、哀れみや同情を感じさせる。
vi Ánh mắt của chú chó nhỏ bị lạc trông thật đáng thương.
ja 迷子の小犬の目はとても哀れに見えます。
構成
đáng / thương / đáng + thương の複合
▸
構成
đáng / thương / đáng + thương の複合
成り立ちđáng + thương の複合
類語
tội nghiệp / khổ thân / thảm hại / thảm thương …
▸
類語
tội nghiệp / khổ thân / thảm hại / thảm thương …
用法
đáng yêu / đáng sợ / đáng ngại / cáng đáng …
▸
用法
đáng yêu / đáng sợ / đáng ngại / cáng đáng …