chấn thương
音声
負傷した eninjured
形容詞
負傷した
injured
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
負傷した
病気・体調
身体的または心理的にけがをした、あるいは傷ついた状態である。
vi Những người bị chấn thương đang được bác sĩ chăm sóc.
ja 負傷者たちは医師の手当てを受けています。
名詞
語義 2
名詞
負傷
事故や暴力的な出来事によって生じる身体のけが、または心の傷。
vi Anh ấy mất nhiều thời gian để bình phục sau chấn thương tâm lý.
ja 彼が心の傷から回復するには長い時間がかかりました。
構成
chấn / thương
▸
構成
chấn / thương
類語
chấn song / chấn động / chấn chỉnh / chấn lưu …
▸
類語
chấn song / chấn động / chấn chỉnh / chấn lưu …
用法
phấn chấn / sang chấn / địa chấn / chấn hưng …
▸
用法
phấn chấn / sang chấn / địa chấn / chấn hưng …