kết
Chi tiết
4 senses · 3 nghĩa
▸
plait (to tie or bear fruit)
Đan hoặc thắt các sợi vật liệu lại với nhau để tạo thành hình bím hoặc nút.
vi Cô ấy đang kết những sợi dây thừng lại với nhau.
Quá trình một loại cây tạo ra và phát triển quả theo đặc điểm tự nhiên của nó.
vi Cây cam trong vườn đã bắt đầu kết trái.
end (end or conclusion)
Phần cuối cùng của một câu chuyện, một sự kiện hoặc một khoảng thời gian nào đó.
vi Bộ phim có một cái kết rất bất ngờ.
have a crush (to have a crush)
Có cảm giác bị thu hút hoặc nảy sinh tình cảm yêu mến với một người khác.
vi Anh ấy đã kết cô bạn cùng lớp từ lâu.