goigoi

kết cục

Danh từ
Phần cuối cùng hoặc kết quả cuối cùng của một chuỗi các sự việc, hành động hoặc câu chuyện.
Nhật 結末
Anh outcome, final result
Hàn 결말
Phát âm Bắc /ket˧˥ kṵʔk˨˩/ Trung /kḛt˩˧ kṵk˨˨/ Nam /kəːt˧˥ kuk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần cuối cùng hoặc kết quả cuối cùng của một chuỗi các sự việc, hành động hoặc câu chuyện. Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề

vi Mọi người đều bất ngờ trước kết cục của bộ phim này.

Nhật 結末

この映画の結末に皆が驚きました。

Anh outcome, final result

Everyone was surprised by the ending of this movie.

Hàn 결말

모두가 이 영화의 결말에 놀랐습니다.

Cấu tạo
kết / cục / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 結局 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 結局

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
結局
Ứng viên theo âm tiết
kết 結 cục 局
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
kết / kết xuất / kết hợp / kết bạn …
▸
Dùng
kết quả / kết thúc / kết tinh / kết hôn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.