thông thường
발음
북부
/tʰəwŋ˧˧ tʰɨə̤ŋ˨˩/
중부
/tʰəwŋ˧˥ tʰɨəŋ˧˧/
남부
/tʰəwŋ˧˧ tʰɨəŋ˨˩/
듣기
일반적인 encommon
형용사
일반적인
common
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
일반적인 (common)
뜻 1
형용사
일반적인
담화·논리
자주 일어나거나 보이거나 행해지는. 특별하거나 드물지 않고 일상적인.
vi Đây là một lỗi thông thường mà ai cũng có thể mắc phải.
ko 이것은 누구나 할 수 있는 흔한 실수입니다.
보통 (usually)
뜻 1
부사
보통
일반적이거나 보통 조건에서. 대부분의 경우 표준적으로 예상되는 방식으로.
vi Thông thường, cửa hàng sẽ đóng cửa vào lúc tám giờ tối.
ko 보통 그 가게는 저녁 여덟 시에 문을 닫습니다.
구성
thông / thường
▸
구성
thông / thường
유의어
thông thương / phổ thông / thông dụng / thường dụng …
▸
유의어
thông thương / phổ thông / thông dụng / thường dụng …
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
쓰임
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …