loáng thoáng
발음
북부
/lwaːŋ˧˥ tʰwaːŋ˧˥/
중부
/lwa̰ːŋ˩˧ tʰwa̰ːŋ˩˧/
남부
/lwaːŋ˧˥ tʰwaːŋ˧˥/
듣기
드문 ensparse
형용사
드문
sparse
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
드문
성질·상태
드문드문하거나 매우 적은 수로 발생하는 상태.
vi Trên sân trường chỉ còn loáng thoáng vài học sinh.
ko 교정에는 학생들이 드문드문 남아 있다.
구성
loáng / thoáng
▸
구성
loáng / thoáng
유의어
loáng / loáng choáng / thông thoáng / thấp thoáng …
▸
유의어
loáng / loáng choáng / thông thoáng / thấp thoáng …
쓰임
sáng loáng / bóng loáng / lấp loáng / loang loáng …
▸
쓰임
sáng loáng / bóng loáng / lấp loáng / loang loáng …