sáng loáng
발음
북부
/saːŋ˧˥ lwaːŋ˧˥/
중부
/ʂa̰ːŋ˩˧ lwa̰ːŋ˩˧/
남부
/ʂaːŋ˧˥ lwaːŋ˧˥/
듣기
번쩍이는 enshiny
형용사
번쩍이는
shiny
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
번쩍이는
성질·상태
매우 깨끗하고 빛을 강하게 반사하는 표면.
vi Đôi giày của cậu ấy được đánh sáng loáng.
ko 그의 구두는 깨끗하게 닦여 번쩍인다.
구성
sáng / loáng
▸
구성
sáng / loáng
유의어
sáng choang / sáng / sáng bóng / sáng mai …
▸
유의어
sáng choang / sáng / sáng bóng / sáng mai …
쓰임
ánh sáng / buổi sáng / sáng tạo / chiếu sáng …
▸
쓰임
ánh sáng / buổi sáng / sáng tạo / chiếu sáng …