xen canh
간작 enintercropping
1 senses
2 구성 요소
명사
간작
intercropping
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
간작
담화·논리
동일한 땅에서 같은 시기에 여러 작물을 재배하는 방법.
vi Xen canh giúp tăng năng suất trên cùng một diện tích đất.
ko 간작은 토지의 생산성을 높이는 데 도움이 된다.