xen lẫn
뒤섞이다 enintermingle
1 senses
2 구성 요소
동사
뒤섞이다
intermingle
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
동사
뒤섞이다
기본 동작
서로 다른 성분을 뒤섞이게 합침.
vi Những bông hoa màu trắng được trồng xen lẫn với những bông hoa màu đỏ.
ko 흰 꽃들이 붉은 꽃들과 뒤섞여 심어져 있다.