xen lẫn
듣기
뒤섞이다 enintermingle
동사
뒤섞이다
intermingle
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
뒤섞이다
기본 동작
서로 다른 성분을 뒤섞이게 합침.
vi Những bông hoa màu trắng được trồng xen lẫn với những bông hoa màu đỏ.
ko 흰 꽃들이 붉은 꽃들과 뒤섞여 심어져 있다.
구성
xen / lẫn / xen + lẫn 의 합성
▸
구성
xen / lẫn / xen + lẫn 의 합성
어원xen + lẫn 의 합성
유의어
xen / xen kẽ / xen canh / nhầm lẫn …
▸
유의어
xen / xen kẽ / xen canh / nhầm lẫn …
쓰임
đan xen / mứn xen / mất cả chì lẫn chài / lẫn lộn …
▸
쓰임
đan xen / mứn xen / mất cả chì lẫn chài / lẫn lộn …