đan xen
발음
북부
/ɗaːn˧˧ sɛn˧˧/
중부
/ɗaːŋ˧˥ sɛŋ˧˥/
남부
/ɗaːŋ˧˧ sɛŋ˧˧/
얽히다 eninterweave
1 senses
2 구성 요소
동사
얽히다
interweave
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
동사
얽히다
기본 동작
서로 다른 요소를 밀접하게 엮거나 결합함.
vi Niềm vui và nỗi buồn luôn đan xen trong cuộc sống của mỗi người.
ko 인생에는 기쁨과 슬픔이 항상 얽혀 있다.