định canh
발음
북부
/ɗḭ̈ʔŋ˨˩ kajŋ˧˧/
중부
/ɗḭ̈n˨˨ kan˧˥/
남부
/ɗɨn˨˩˨ kan˧˧/
정착 경작 enfixed cultivation
동사
정착 경작
fixed cultivation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
정착 경작
기본 동작
한 토지에 정착하여 지속적으로 경작하는 농법.
vi Người dân ở đây đã chuyển sang định canh.
ko 이곳 사람들은 정착 경작으로 전환했다.
구성
định / canh / 定更
▸
구성
định / canh / 定更
한자
음절 대응 추정
대표 후보
定更
음절별 후보
định
定
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
kén cá chọn canh / xen canh / quảng canh / phân canh …
▸
유의어
kén cá chọn canh / xen canh / quảng canh / phân canh …
쓰임
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …
▸
쓰임
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …