tuồng mắng
~라고 들었다 enhave heard that
동사
~라고 들었다
have heard that
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
~라고 들었다
기본 동작
무언가를 들었음을 나타내는 표현.
vi Tôi tuồng mắng rằng họ sắp chuyển đi nơi khác.
ko 그들이 다른 곳으로 이사 갈 것이라고 들었다.
구성
tuồng / mắng
▸
구성
tuồng / mắng
유의어
la mắng / trách mắng / chửi mắng / quát mắng …
▸
유의어
la mắng / trách mắng / chửi mắng / quát mắng …
쓰임
hát tuồng / tuồng luông / luông tuồng / như tuồng …
▸
쓰임
hát tuồng / tuồng luông / luông tuồng / như tuồng …