mắng
발음
북부
/maŋ˧˥/
중부
/ma̰ŋ˩˧/
남부
/maŋ˧˥/
듣기
꾸짖다 ento scold
동사
꾸짖다
to scold
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
꾸짖다
잘못된 행동이나 나쁜 품행에 대해 화를 내며 말하다.
vi Mẹ mắng cậu bé vì tội ham chơi.
ko 어머니는 아들이 너무 놀기만 해서 꾸짖으셨다.
뜻 2
동사
듣다
기본 동작
소리나 말하는 것, 하는 것에 주의를 기울이다.
vi Anh ấy mắng tai nghe ngóng tin tức.
ko 그는 뉴스를 듣기 위해 주의를 기울인다.
유의어
màng / Máng / mảng / mạng …
▸
유의어
màng / Máng / mảng / mạng …
쓰임
la mắng / trách mắng / chửi mắng / quát mắng …
▸
쓰임
la mắng / trách mắng / chửi mắng / quát mắng …