la mắng
듣기
꾸짖다 ento scold
동사
꾸짖다
to scold
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
꾸짖다
기본 동작
잘못을 저지른 사람, 특히 아이에게 화를 내며 말하는 것.
vi Người mẹ la mắng con vì tội lười học.
ko 어머니는 아이가 공부를 안 해서 꾸짖었다.
구성
la / mắng / la + mắng 의 합성
▸
구성
la / mắng / la + mắng 의 합성
어원la + mắng 의 합성
유의어
la / cự / lên lớp / mắng …
▸
유의어
la / cự / lên lớp / mắng …
쓰임
đô la / la hét / kêu la / a la xô …
▸
쓰임
đô la / la hét / kêu la / a la xô …