mắng mỏ
발음
북부
/maŋ˧˥ mɔ̰˧˩˧/
중부
/ma̰ŋ˩˧ mɔ˧˩˨/
남부
/maŋ˧˥ mɔ˨˩˦/
듣기
꾸짖다 enscold
동사
꾸짖다
scold
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
꾸짖다
기본 동작
잘못을 저지른 상대를 엄하게 꾸짖는 것.
vi Mẹ mắng mỏ cậu bé vì tội đi chơi về muộn.
ko 어머니는 늦게 온 소년을 꾸짖었다.
구성
mắng / mỏ
▸
구성
mắng / mỏ
유의어
mạng mỡ / la / cự / lên lớp …
▸
유의어
mạng mỡ / la / cự / lên lớp …
쓰임
la mắng / trách mắng / chửi mắng / quát mắng …
▸
쓰임
la mắng / trách mắng / chửi mắng / quát mắng …