goigoi

mắng mỏ

Động từ
Nói lời giận dữ với ai đó vì họ đã làm sai điều gì đó hoặc để chỉ trích họ.
Nhật 叱る
Anh scold
Hàn 꾸짖다
Phát âm Bắc /maŋ˧˥ mɔ̰˧˩˧/ Trung /ma̰ŋ˩˧ mɔ˧˩˨/ Nam /maŋ˧˥ mɔ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nói lời giận dữ với ai đó vì họ đã làm sai điều gì đó hoặc để chỉ trích họ.

vi Mẹ mắng mỏ cậu bé vì tội đi chơi về muộn.

Nhật 叱る

母親は遅刻した少年を叱った。

Anh scold

The mother scolds the boy for coming home late.

Hàn 꾸짖다

어머니는 늦게 온 소년을 꾸짖었다.

Cấu tạo
mắng / mỏ
▸
Tương tự
mạng mỡ / mắng vốn / mắng / mắng nhiếc …
▸
Dùng
la mắng / trách mắng / chửi mắng / quát mắng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.