thét mắng
발음
북부
/tʰɛt˧˥ maŋ˧˥/
중부
/tʰɛ̰k˩˧ ma̰ŋ˩˧/
남부
/tʰɛk˧˥ maŋ˧˥/
호되게 꾸짖다 enscold loudly
unknown
호되게 꾸짖다
scold loudly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
호되게 꾸짖다
몹시 화가 나서 상대를 엄하게 꾸짖는 것.
vi Ông ấy thét mắng đứa bé vì đã làm vỡ lọ hoa quý.
ko 그는 아이가 꽃병을 깼다고 호되게 꾸짖었다.
구성
thét / mắng
▸
구성
thét / mắng
유의어
thét / la mắng / trách mắng / chửi mắng …
▸
유의어
thét / la mắng / trách mắng / chửi mắng …
쓰임
gào thét / khóc thét / gầm thét / mắng vốn …
▸
쓰임
gào thét / khóc thét / gầm thét / mắng vốn …