trần thế
듣기
속세 enmortal world
명사
속세
mortal world
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
속세
담화·논리
신선의 세계와 구분되는 인간이 살아가는 세상.
vi Ông ấy muốn sống một cuộc đời bình lặng nơi trần thế.
ko 그는 속세에서 평온한 삶을 살고 싶어 한다.
구성
trần / thế / 한월어. 한자는 塵世 …
▸
구성
trần / thế / 한월어. 한자는 塵世 …
어원한월어. 한자는 塵世
한자
출처 대조 완료
대표 후보
塵世
음절별 후보
trần
陳
thế
世
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
trận thế / thế gian / bụi hồng / hạ giới …
▸
유의어
trận thế / thế gian / bụi hồng / hạ giới …
쓰임
từ trần / phân trần / người phàm trần / người trần mắt thịt …
▸
쓰임
từ trần / phân trần / người phàm trần / người trần mắt thịt …