phân trần
발음
북부
/fən˧˧ ʨə̤n˨˩/
중부
/fəŋ˧˥ tʂəŋ˧˧/
남부
/fəŋ˧˧ tʂəŋ˨˩/
듣기
해명하다 enexplain oneself
unknown
해명하다
explain oneself
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
해명하다
타인이 이해할 수 있도록 이유나 행동을 설명하다.
vi Anh ấy cố gắng phân trần về sự vắng mặt của mình.
ko 그는 자신의 부재에 대해 해명하려고 했다.
구성
phân / trần / 分陳
▸
구성
phân / trần / 分陳
한자
음절 대응 추정
대표 후보
分陳
음절별 후보
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
trần
陳
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giải thích / giải trình / phân giải / giải nghĩa …
▸
유의어
giải thích / giải trình / phân giải / giải nghĩa …
쓰임
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
쓰임
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …