tráng
발음
북부
/ʨaːŋ˧˥/
중부
/tʂa̰ːŋ˩˧/
남부
/tʂaːŋ˧˥/
듣기
헹구다 enrinse
동사
헹구다
rinse
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
헹구다 (rinse)
뜻 1
동사
헹구다
일상 루틴·집안일
속이 빈 물건의 안쪽을 액체로 헹구어 깨끗하게 하다.
vi Bạn hãy tráng cái bát này bằng nước sạch.
ko 이 그릇을 깨끗한 물로 헹궈 주세요.
도포 (spread)
뜻 1
동사
얇게 펴다
평평한 표면에 매우 얇은 액체 층을 펴 바르다.
vi Cô ấy đang tráng một lớp bánh mỏng.
ko 그녀는 반죽을 얇게 펴고 있습니다.
코팅 (coat)
뜻 1
동사
칠하다
표면을 보호용 또는 장식용 재료의 층으로 덮다.
vi Người thợ đang tráng một lớp men bảo vệ lên bình hoa.
ko 작업자는 꽃병에 보호용 에나멜 층을 입히고 있습니다.
유의어
trầng / trắng / tràng / trảng …
▸
유의어
trầng / trắng / tràng / trảng …
쓰임
trai tráng / tráng sĩ / tráng lệ / hoành tráng …
▸
쓰임
trai tráng / tráng sĩ / tráng lệ / hoành tráng …