trầng
듣기
뿔 enhorn
명사
뿔
horn
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
뿔
동물의 머리에 나 있는, 딱딱하고 뾰족한 부분.
vi Con trâu có đôi trầng rất dài.
ko 그 소는 매우 긴 뿔을 가지고 있다.
유의어
tráng / trắng / tràng / trảng …
▸
유의어
tráng / trắng / tràng / trảng …