trảng
발음
북부
/ʨa̰ːŋ˧˩˧/
중부
/tʂaːŋ˧˩˨/
남부
/tʂaːŋ˨˩˦/
듣기
숲속 빈터 enforest glade
명사
숲속 빈터
forest glade
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
숲속 빈터
숲속에 나무나 덤불이 없이 탁 트인 풀밭.
vi Chúng tôi dừng chân nghỉ ngơi tại một cái trảng cỏ.
ko 우리는 숲속 빈터에서 휴식을 취했습니다.
구성
크메르어에서 차용
▸
구성
크메르어에서 차용
어원크메르어에서 차용
유의어
tráng / trầng / trắng / tràng …
▸
유의어
tráng / trầng / trắng / tràng …
쓰임
trảng bàng / trảng dài / trảng bom
▸
쓰임
trảng bàng / trảng dài / trảng bom