bánh tráng nướng
듣기
반짱느엉 engrilled rice paper
명사
반짱느엉
grilled rice paper
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
반짱느엉 요리·음식
Food & Dishes
계란이나 파 등의 토핑을 얹은 라이스 페이퍼를 구워 만드는 베트ナム 길거리 음식.
vi Bánh tráng nướng là món ăn vặt yêu thích của học sinh.
ko 구운 라이스 페이퍼는 학생들의 인기 있는 간식이다.
뜻 2
명사
쌀과자
쌀가루로 만들어지며 보통 깨나 땅콩이 들어 있는 크고 두꺼운 크래커.
vi Mẹ tôi thường mua bánh tráng nướng ở chợ.
ko 어머니는 종종 시장에서 쌀과자를 사 오신다.
구성
bánh tráng / nướng
▸
구성
bánh tráng / nướng
유의어
lò nướng / bánh nướng / nem nướng / bánh đa nướng …
▸
유의어
lò nướng / bánh nướng / nem nướng / bánh đa nướng …
쓰임
nấu nướng / nướng lu / bún thịt nướng
▸
쓰임
nấu nướng / nướng lu / bún thịt nướng