lò nướng
듣기
오븐 enOven
명사
오븐
Oven
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
오븐
담화·논리
전기나 가스로 가열하여 조리를 수행하는 밀폐 공간.
vi Cô ấy đang nướng bánh trong lò nướng.
ko 그녀는 오븐에서 케이크를 굽고 있다.
구성
lò / nướng / lò + nướng 의 합성
▸
구성
lò / nướng / lò + nướng 의 합성
어원lò + nướng 의 합성
유의어
lò / lò bánh mì / bánh nướng / nem nướng …
▸
유의어
lò / lò bánh mì / bánh nướng / nem nướng …
쓰임
cửa lò / lò xo / thò lò / lò luyện thi …
▸
쓰임
cửa lò / lò xo / thò lò / lò luyện thi …