tráng men
유약을 바르다 englaze
동사
유약을 바르다
glaze
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
유약을 바르다
기본 동작
도자기나 금속의 표면에 유리질 코팅을 입히는 것.
vi Những chiếc bình gốm này đã được tráng men rất đẹp.
ko 이 도자기들은 아름답게 유약이 발라져 있다.
구성
tráng / men / 壯𥽔
▸
구성
tráng / men / 壯𥽔
한자
음절 대응 추정
대표 후보
壯𥽔
음절별 후보
tráng
壯
men
𥽔(𥾃 / 𧅬)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tráng / tráng miệng / tráng niên / tráng dương …
▸
유의어
tráng / tráng miệng / tráng niên / tráng dương …
쓰임
trai tráng / tráng sĩ / tráng lệ / hoành tráng …
▸
쓰임
trai tráng / tráng sĩ / tráng lệ / hoành tráng …