mon men
발음
북부
/mɔn˧˧ mɛn˧˧/
중부
/mɔŋ˧˥ mɛŋ˧˥/
남부
/mɔŋ˧˧ mɛŋ˧˧/
듣기
살금살금 다가가다 enapproach stealthily
동사
살금살금 다가가다
approach stealthily
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
살금살금 다가가다
기본 동작
들키지 않으려고 천천히 그리고 조용히 무엇인가에 다가감.
vi Đứa trẻ mon men lại gần đĩa bánh trên bàn.
ko 아이는 탁자 위의 케이크에 살금살금 다가갔다.
구성
men
▸
구성
men
유의어
chui / lẻn / rình mò / thập thò …
▸
유의어
chui / lẻn / rình mò / thập thò …
쓰임
lên men / thuốc men / ma men / men mét
▸
쓰임
lên men / thuốc men / ma men / men mét