tiện hồng
발음
북부
/tiə̰ʔn˨˩ hə̤wŋ˨˩/
중부
/tiə̰ŋ˨˨ həwŋ˧˧/
남부
/tiəŋ˨˩˨ həwŋ˨˩/
분홍색 종이 enrosy paper
unknown
분홍색 종이
rosy paper
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
분홍색 종이
A kind of traditional pink silk or paper used for decorations or special ceremonies.
vi Họ dùng tiện hồng để trang trí cho đám cưới.
ko They used rosy paper to decorate for the wedding.
구성
tiện / hồng / 便紅
▸
구성
tiện / hồng / 便紅
한자
음절 대응 추정
대표 후보
便紅
음절별 후보
tiện
便(剪 / 賤 / 羡)
hồng
紅
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tiện lân / tiện / tiện nhân / tiện nữ …
▸
유의어
tiện lân / tiện / tiện nhân / tiện nữ …
쓰임
phương tiện / tiểu tiện / đại tiện / tiện ích …
▸
쓰임
phương tiện / tiểu tiện / đại tiện / tiện ích …