tiện kỹ
발음
북부
/tiə̰ʔn˨˩ kiʔi˧˥/
중부
/tiə̰ŋ˨˨ ki˧˩˨/
남부
/tiəŋ˨˩˨ ki˨˩˦/
매춘부 encommon prostitute
unknown
매춘부
common prostitute
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
매춘부
매춘부를 가리키는 고풍스러운 표현.
vi Câu chuyện kể về cuộc đời của một nàng tiện kỹ.
ko 이야기는 한 매춘부의 삶에 대한 것이다.
구성
tiện / kỹ
▸
구성
tiện / kỹ
유의어
tiên kỳ / tiện lân / tiện / tiện nhân …
▸
유의어
tiên kỳ / tiện lân / tiện / tiện nhân …
쓰임
phương tiện / tiểu tiện / đại tiện / tiện ích …
▸
쓰임
phương tiện / tiểu tiện / đại tiện / tiện ích …