thiên đăng
발음
북부
/tʰiən˧˧ ɗaŋ˧˧/
중부
/tʰiəŋ˧˥ ɗaŋ˧˥/
남부
/tʰiəŋ˧˧ ɗaŋ˧˧/
듣기
천체 encelestial bodies
명사
천체
celestial bodies
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
천체
담화·논리
우주에 존재하는 별이나 행성 등.
vi Chúng ta có thể quan sát các thiên đăng qua kính thiên văn.
ko 망원경을 통해 천체를 관측할 수 있다.
구성
thiên / đăng / 天灯
▸
구성
thiên / đăng / 天灯
한자
음절 대응 추정
대표 후보
天灯
음절별 후보
thiên
天
đăng
灯(燈 / 登 / 簦)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thiên đàng / hải đăng / đèn hoa đăng / tham đó bỏ đăng …
▸
유의어
thiên đàng / hải đăng / đèn hoa đăng / tham đó bỏ đăng …
쓰임
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
쓰임
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …