trích đăng
발음
북부
/ʨïk˧˥ ɗaŋ˧˧/
중부
/tʂḭ̈t˩˧ ɗaŋ˧˥/
남부
/tʂɨt˧˥ ɗaŋ˧˧/
발췌 게재 ento publish an excerpt
동사
발췌 게재
to publish an excerpt
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
발췌 게재
기본 동작
저작물의 일부를 뽑아내어 발표하다.
vi Tờ báo này đã trích đăng một chương trong cuốn tiểu thuyết mới.
ko 신문은 소설의 한 장을 발췌 게재했다.
구성
trích / đăng / 摘灯
▸
구성
trích / đăng / 摘灯
한자
음절 대응 추정
대표 후보
摘灯
음절별 후보
trích
摘(謫 / 𪄸)
đăng
灯(燈 / 登 / 簦)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hải đăng / thiên đăng / đèn hoa đăng / tham đó bỏ đăng …
▸
유의어
hải đăng / thiên đăng / đèn hoa đăng / tham đó bỏ đăng …
쓰임
trích đo / chỉ trích / trích dẫn / trích đoạn …
▸
쓰임
trích đo / chỉ trích / trích dẫn / trích đoạn …